- Chống các tác nhân ăn mòn & chịu được môi trường vùng biển
- Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu
- Cánh đảo gió tự động
- Tự động xả băng
- Hẹn giờ hoạt động & tự động khởi động lại khi có điện
- Chức năng tự chẩn đoán hỏng hóc và tự động bảo vệ
- 3 tốc độ quạt kèm chức năng tự động điều chỉnh
- Tích hợp bơm nước ngưng tụ & cửa cấp gió tươi

TÍNH NĂNG
Đảo gió 3D
Kết hợp đảo gió tự động theo hai phương đứng và ngang giúp phân phối gió đều hơn khắp phòng.
Tự khởi động lại
Nếu máy điều hòa bất ngờ bị cắt điện, nó sẽ tự động khởi động lại với chế độ cài đặt trước đó khi tiếp tục có điện trở lại.
Màn hình điện tử
Nếu muốn kiểm tra trạng thái chức năng hoạt động, chỉ cần nhấn nút điều khiển từ xa. Màn hình hiển thị kỹ thuật số sẽ hiển thị trạng thái Tắt/Mở.
Cung cấp không khí tươi
Không khí bên ngoài có thể dẫn vào phòng thông qua đường ống kết nối, giữ cho không khí trong không gian điều hòa trong lành.
Tự động phân tích và bảo vệ
Khi xảy ra sự cố, bộ vi xử lý sẽ tự động tắt hệ thống để bảo vệ. Đồng thời sẽ hiển thị mã lỗi giúp truy suất nhanh nguyên nhân và vị trí lỗi.
Tự động xả băng
Ngăn chặn dàn bay hơi đóng băng và duy trì độ ẩm trong môi trường nhiệt độ thấp.
Bơm thoát nước
Bơm thoát nước có cột áp lên đến 750mm.
Chế độ ngủ
Trong chế độ ngủ, nhiệt độ sưởi giảm/nhiệt độ làm lạnh tăng 1 độ C mỗi giờ trong 2h đầu, giữ nhiệt độ đó trong 5h tiếp theo rồi tắt máy, giúp đảm bảo sức khỏe, tiết kiệm năng lượng
Hẹn giờ
Cài đặt thời gian tự động tắt và mở trong thời gian 24 giờ.
Khử ẩm độc lập
Trong chế độ này, máy điều hòa sẽ hút ẩm hiệu quả trong không gian điều hòa.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Dàn lạnh | RGTV18H‑TA‑A | RGTV24H‑TA‑A | RGTV36H‑TA‑A | RGTV48H‑TA‑A | RGTV60H‑TA‑A | |
| Dàn nóng | RCV18H‑TAG‑A | RCV24H‑TAG‑A | RCV36H‑TAG‑A | RCV48H‑TAG‑A | RCV60H‑TAG‑A | ||
| Nguồn điện | V/Hz/Ph | 220~240/50/1 | 220~240/50/1 | 220~240/50/1 | 380~415/50/3 | 380~415/50/3 | |
| Làm lạnh | Công suất | Btu/h (kW) | 18000 (5,3) | 24000 (7,0) | 36000 (10,6) | 48000 (14,1) | 60000 (17,6) |
| Công suất điện | kW | 1,64 (0,26~2,37) | 2,18 (0,4~3,16) | 3,08 (0,98~4,62) | 4,22 (1,33~5,2) | 5,46 (1,66~6,1) | |
| EER | W/W | 3,32 | 3,22 | 3,43 | 3,31 | 3,21 | |
| Sưởi | Công suất | Btu/h (kW) | 18000 (5,3) | 24000 (7,0) | 36000 (10,6) | 48000 (14,1) | 60000 (17,6) |
| Công suất điện | kW | 1,75 (0,29~2,51) | 2,3 (0,4~3,09) | 3,25 (0,88~4,69) | 4,44 (1,4~6,77) | 5,44 (1,76~7,32) | |
| COP | W/W | 3,42 | 3,34 | 3,60 | 3,50 | 3,38 | |
| Lưu lượng gió | m³/h | 800/900/1100 | 900/1000/1300 | 1100/1300/1660 | 1100/1300/1660 | 1100/1300/1700 | |
| Độ ồn | Dàn lạnh | dB (A) | 35/39/42 | 37/41/44 | 40/43/45 | 42/45/47 | 45/47/50 |
| Dàn nóng | dB (A) | 58 | 59 | 60 | 60 | 60 | |
| Kích thước (R × C × S) |
Dàn lạnh | mm | 840×230×840 | 840×230×840 | 830×290×830 | 830×290×830 | 830×290×830 |
| Mặt nạ | mm | 950×45×950 | 950×45×950 | 950×45×950 | 950×45×950 | 950×45×950 | |
| Dàn nóng | mm | 780×605×290 | 900×650×310 | 940×885×400 | 950×1255×410 | 950×1255×410 | |
| Trọng lượng | Dàn lạnh | Kg | 24 | 24 | 30 | 30 | 30 |
| Mặt nạ | Kg | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | |
| Dàn nóng | Kg | 40 | 49 | 75 | 95 | 105 | |
| Đường ống | Lỏng/ga | ømm | 6,4/12,7 | 9,5/15,9 | 9,5/19,1 | 9,5/19,1 | 9,5/19,1 |
| Chiều dài đường ống tối đa | m | 30 | 35 | 50 | 50 | 50 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 15 | |||||

Tủ lạnh Toshiba Inverter 509 lít GR-RF605WI-PMV(06)-MG
Tủ đông kháng khuẩn Kangaroo 327L KG498C2
Tủ Đông Hòa Phát HPF AN6162 162 Lít Dàn Nhôm
Quạt trần Panasonic F-56MZG-SS 59W
Quạt thông gió gắn tường KDK 30ALF
Tủ Đông Mát Inverter 2 Ngăn Darling DMF-4999WI2
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T28
Tủ lạnh Samsung Inverter 339 lít RB33T307029/SV
Tủ đông Hòa Phát 2 ngăn 2 cánh HPF BN6245
Máy lạnh tủ đứng Reetech RS100/RC100 10.0 HP (10 Ngựa) - 3 Pha
uạt thông gió gắn tường Mitsubishi EX-20SKC ( 5T-7T)
ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ AKINO 1.5HP TH-T1C12INVFA / TH-T1H12INVFA
Tủ đông AQUA Inverter 425 lít AQF-C5701E
Điều Hòa Ống Gió Toshiba 1 Chiều 24000Btu RAV-240BSP-V/RAV-240ASP-V
Tủ lạnh Samsung Inverter 307 lít RB30N4190BU/SV
Máy Lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10T4KCVRG-V
Dàn lạnh Multi LG Inverter 2 HP AMNQ18GSKB0
Tủ lạnh Toshiba Inverter 511 lít RF610WE-PMV(37)-SG
Tủ lạnh Aqua Inverter 298 lít AQR-T380FA(SL)
Máy làm mát không khí Daikiosan DKA-04000D
Máy Lạnh TCL 1.5 HP TAC-12CSD/TPG31
Tủ lạnh LG Inverter 335 lít LBB33BLM model 2024
Điều hòa di động thông minh FujiE MPAC12B (12.000BTU)
Tủ đông Pinimax PNM-59WF 590 lít
QUẠT ĐIỀU HÒA SUNHOUSE SHD7718
Tủ Đông Inverter Alaska KC-210CI 210 Lít Dàn Đồng 2 Kiếng Lùa
Quạt trần Panasonic 5 cánh F-60GDS-WS 40W
Quạt bàn KDK A40B
Máy lạnh TCL Inverter 2 HP TAC-18CSD/TPG11
Quạt trần Panasonic 4 cánh F-56MPG-GO 59W
Quạt trần Panasonic 3 cánh F-56NCL-S 70W
Tủ Đông Kangaroo 192 lít KG266NC2
ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ AKINO 1.5HP AKN-12CINV2FA/AKN-12HINV2FA
Tủ lạnh Beko Inverter 250 lít RDNT271I50VWB
Tủ lạnh Hitachi Inverter 260 lít HRTN5275MFUVN - Chính hãng
Tủ Lạnh Samsung Inverter 348 Lít Bespokev RT35CB56448CSV
Máy rửa chén độc lập có sấy Galanz W45A3A401S-0E1(SS)
Máy lạnh âm trần HIKAWA Inverter 4HP (36000Btu) HI-CC40MV/HO-CC40MV - 3 pha
Tủ lạnh Toshiba Inverter 338 lít GR-RT440WE-PMV(06)-MG
Máy lạnh LG Inverter 2 HP IEC18G1
Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 24.000BTU CC24MMC1
MÁY LẠNH AKINO 2.5HP INVERTER AKN-24CINV1FA- inverter
Máy lạnh Reetech Inverter 2.5HP RTV24 










