Dòng Siêu Sang trọng và hiệu quả
Lớp phủ kép chống bám bẩn

Làm lạnh nhanh chóng và bền bỉ

Khử mùi kháng khuẩn

Vận hành êm ái

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thống số kỹ thuật Điều hòa Mitsubishi Electric 18000BTU 1 chiều inverter MSY-GR50VF
| Điều hòa Mitsubishi Electric | Dàn lạnh | MSY-GR50VF | |
| Dàn nóng | MUY-GR50VF | ||
| Chức năng | Làm lạnh | ||
| Công suất Danh định (Thấp – Cao) |
kW | 5.2 (1.8-6.0) | |
| Btu/h | 17,742 (6,142 – 20,472) | ||
| Tiêu thụ điện | kW | 1.40 (0.34 – 1.84) | |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | TCVN 7830:2015 |
***** | |
| 5,61 | |||
| Môi chất lạnh | R32 | ||
| Dòng điện vận hành | A | 6,4 | |
| Lưu lượng gió (Cao nhất) | m³/min | 20,1 | |
| Kích thước điều hòa (Dài x Rộng x Sâu) |
Dàn lạnh | mm | 1,100x325x257 |
| Dàn nóng | mm | 800x550x285 | |
| Trọng lượng | Dàn lạnh | kg | 17 |
| Dàn nóng | kg | 31,5 | |
| Độ ồn | Dàn lạnh (Thấp nhất – Cao nhất) | dB(A) | 27-33-38-44-49 |
| Dàn nóng (Cao nhất) | dB(A) | 52 | |
| Khả năng hút ẩm | l/h | 1,1 | |
| Kích cỡ ống | Gas | mm | 12,7 |
| (Đường kính ngoài) | Chất lỏng | mm | 6,35 |
| Nguồn cấp điện | Dàn nóng | ||
| Độ dài đường ống tối đa | m | 20 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | m | 12 | |

Tủ lạnh Toshiba Inverter 515 lít Multi Door GR-RF675WI-PMV(06)-MG
Điều hòa Sumikura 2.5HP APS/APO-240 MORANDI
Nồi nướng chân không GL-1106
Điều hòa Sumikura 3HP APS/APO-280 MORANDI
Máy lạnh âm trần 360 độ Samsung inverter AC071TN4PKC/EA (3.0Hp)
Tủ Lạnh Aqua Inverter 358 Lít AQR-T410FA(SL)
Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 Hp RAS-H24E2KCVG-V
Tủ lạnh AQUA Inverter 228 lít AQR-T278FA(SC) màu đen
Nồi chiên chân không Panworld PW-601
Tủ Lạnh Aqua Inverter 292 Lít AQR-B360MA(SLB)
QUẠT THÔNG GIÓ ÂM TRẦN KHÔNG NỐI ỐNG GIÓ EX-15SCT6
Tủ lạnh Aqua Inverter 245 lít AQR-T259FA(FB)
Chảo Không Dính Diamond Premium Korea King KFP-20DI
Tủ mát Hòa Phát 242 Lít HSC 600F1R1
Máy rửa chén Electrolux ESF5206LOW
Máy lạnh âm trần Samsung Inverter (2.5Hp) AC071TN1DKC/EA
Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 3 HP MSY-GR71VF 









