Thông tin sản phẩm
TÍNH NĂNG CỦA ĐIỀU HOÀ TREO TƯỜNG HIKAWA MONO 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 18000BTU MODEL HI-NC20M/ HO-NC20M
Công nghệ xanh
Ống dẫn nhiệt cải tiến
Máy điều hoà HIKAWA sử dụng ống dẫn nhiệt tiên tiến. Với số lượng rãnh bên trong ống tăng từ 45 lến 54 so với ống dẫn nhiệt thông thường giúp mở rộng diện tích trao đổi nhiệt và tăng hiệu suất truyền nhiệt lên đến 7,3%. Điều này sẽ cải thiện đáng kể khả năng truyền nhiệt, từ đó giảm thiểu hao mòn năng lượng trong quá trình truyền nhiệt của máy điều hoà HIKAWA.
Cánh quạt thiết kế tối ưu
Dựa trên nguyên lý sinh học, cánh quạt trên máy điều hoà HIKAWA được thiết kế để có thể hoạt động hiệu quả chống lại lực cản của không khí và giảm tiếng ồn. Cùng với đường dẫn khí được tối ưu hoá, mang lại cùng một lưu lượng gió với mức tiêu thụ năng lượng ít hơn 30%.
Gió mát lành
Chế độ làm lạnh nhanh
Chọn chế độ turbo trên remote indoor (điều khiển của dàn lạnh ), hệ thống làm lạnh của máy điều hoà HIKAWA sẽ kích hoạt khả năng làm lạnh nhanh, giúp không gian phòng nhanh chóng đạt được nhiệt độ mong muốn và mang lại cảm giác dễ chịu cho người dùng.
Thiết kế ống dẫn nhiệt trên máy điều hoà HIKAWA được tối ưu hoá kết hợp với tốc độ quạt tăng áp mang lại luồng gió mạnh hơn ở tốc độ ≥ 0,3m/s, với khoảng cách vươn xa lên đến 12m.
Công nghệ đảo gió 3D
Cửa gió trên dàn lạnh (indoor) điều hoà HIKAWA định hướng di chuyển tự động theo cả chiều ngang và chiều dọc, hướng luồng gió đi khắp mọi ngóc ngách của căn phòng.
Thiết kế tối ưu, giảm thiểu tiếng ồn
Đắm chìm trong bầu không khí yên tĩnh. Máy nén trong điều hoà HIKAWA được thiết kế tối ưu nhằm giảm thiểu tiếng ồn do rung động. Ngoài ra, để giảm thiểu tiếng ồn hơn nữa, máy nén được bao bọc bởi lớp cách âm dày 7mm, khiến điều hoà HIKAWA có thể đạt độ ồn ở mức thấp nhất là 41 dB.
Ống gió được thiết kế để thích ứng với quạt gió, cho phép luồng không khí vào, ra êm ái hơn và giảm ma sát không khí trên dàn lạnh (indoor), giúp giảm thiểu hầu hết tiếng ồn luồng gió gây ra từ dàn lạnh (indoor).
Bộ lọc kép
Hệ thống lọc kép trên dàn lạnh (indoor) của máy điều hoà HIKAWA giúp loại bỏ triệt để các chất độc hại, mang đến không khí trong lành, sạch sẽ cho căn phòng. Bộ lọc đầu tiên có thể ngăn chặn hiệu quả các hạt bụi nhỏ trong không khí. Bộ lọc than hoạt tính thứ hai có khả năng ngăn chặn các chất nguy hiểm trong không khí và mùi khó chịu.
Bảo hành chu đáo
Chế độ bảo hành của hãng điều hoà HIKAWA đối với máy điều hoà treo tường HIKAWA mono 1 chiều công suất 18000BTU model HI-NC20M/ HO-NC20M bao gồm:
- Bảo hành 05 năm đối với máy nén trên dàn nóng (outdoor).
- Bảo hành 24 tháng toàn bộ máy đối với dàn nóng (outdoor) và dàn lạnh (indoor).
- Xử lý bảo hành trong 24 giờ kể từ khi có phát sinh sự vụ bảo hành.
Hệ thống trung tâm, trạm bảo hành trải dài trên khắp các tỉnh thành đang phân phối điều hoà HIKAWA luôn sẵn sàng phục vụ khách hàng khi phát sinh sự vụ bảo hành.
Ngoài đội ngũ phòng bảo hành dày dặnn kinh nghiệm, hãng điều hoà HIKAWA còn áp dụng công nghệ thông tin vào tổng hợp và xử lý bảo hành. Cụ thể, HIKAWA sử dụng app bảo hành HIKAWA để kích hoạt bảo hành, quản lý ca bảo hành phát sinh, quản lý hệ thống trung tâm, trạm bảo hành.
An tâm sử dụng
Công nghệ Golden Fin – Dàn tản nhiệt mạ vàng
Máy điều hoà HIKAWA sử dụng công nghệ Golden Fin lên dàn tản nhiệt. Công nghệ Golden Fin giúp cho dàn tản nhiệt có khả năng chống gỉ nước, ngăn ngừa oxi hoá, vi khuẩn sinh sôi, chống ăn mòn muối biển và các yếu tố ăn mòn khác tốt hơn so với các dàng tản nhiệt thông thường.
Thử nghiệm chu trình khô ướt 3000 lần (tương đương 10 năm hoạt động) dàn tản nhiệt vẫn hoạt động bền bỉ và chưa có dấu hiệu bị han rỉ, oxi hoá.
Hộp điều khiển điện chống cháy
Hộp điều khiển điện sử dụng vật liệu ABS có định mức chống cháy 5VA và bề mặt ngoài được phủ bằng tấm kim loại giúp cách ly hộp điều khiển điện với lửa.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model HIkawa | HI-NC20M/ HO-NC20M | ||
| Nguồn điện | V-Ph-Hz | 220V,1Ph,50Hz | |
| Làm mát (Điều kiện tiêu chuẩn) |
Năng suất | Btu/h | 18000 |
| Điện năng tiêu thụ | W | 1640 | |
| Dòng điện | A | 7.6 | |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | W/W | 3.13 | |
| Làm ấm (Điều kiện tiêu chuẩn) |
Năng suất | Btu/h | / |
| Điện năng tiêu thụ | W | / | |
| Dòng điện | A | / | |
| Hiệu quả năng lượng (COP) | W/W | / | |
| Công suất định mức | W | 3000 | |
| Dòng điện định mức | A | 14 | |
| Dòng điện khởi động | A | / | |
| Máy nén | Công suất | W | 5835/5875±3% |
| Đầu vào | W | 1370/1470±3% | |
| Dòng điện định mức (RLA) | A | 6.40/6.30±3% | |
| Tụ điện | μF | 45 | |
| Mô tơ quạt dàn lạnh | Đầu vào | W | 71 |
| Tụ điện | uF | 1.5 | |
| Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm) | vòng/phút | 1180/1000/850 | |
| Dàn tản nhiệt mặt lạnh | a.Số hàng | 2 | |
| c. Khoảng cách dàn | mm | 1.2 | |
| d. Loại dàn | Hydrophilic aluminum | ||
| e. Đường kính ngoài và loại ống | mm | Φ7,Inner groove tube | |
| f. Kích thước chiều dài x cao x rộng | mm | 750x189x26.74+750x105x26.74 | |
| g.Số vòng | 3 | ||
| Lưu lượng gió dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp) | m3/h | 790/640/520 | |
| Độ ồn dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp) | dB(A) | 41.5/36.5/32 | |
| Dàn lạnh | Kích thước máy (dài x rộng x cao) | mm | 957x213x302 |
| Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao) | mm | 1035x295x385 | |
| Khối lượng tịnh/bao bì | kg | 11.0/14.0 | |
| Mô tơ quạt dàn nóng | Đầu vào | W | / |
| Tụ điện | uF | 0 | |
| Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm) | vòng/phút | 880 | |
| Dàn tản nhiệt mặt nóng | a.Số hàng | 2 | |
| c. Khoảng cách dàn | mm | 1.2 | |
| d. Loại dàn | Unhydrophilic aluminium | ||
| e. Đường kính ngoài và loại ống | mm | Ф5,Inner groove tube | |
| f. Kích thước chiều dài x cao x rộng | mm | 760x507x11.6+742x507x11.6 | |
| g.Số vòng | 2 | ||
| Lưu lượng gió dàn nóng | m3/h | 2100 | |
| Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 56.5 | |
| Dàn nóng | Kích thước máy (dài x rộng x cao) | mm | 765x303x555 |
| Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao) | mm | 887x337x610 | |
| Khối lượng tịnh/bao bì | kg | 33.6/36 | |
| Dung môi chất lạnh | kg | R32/0.75 | |
| Áp lực thiết kế | MPa | /// | |
| Đường ống môi chất lạnh | Kích thước ống nước/gas | mm(inch) | 6.35mm(1/4in)/12.7mm(1/2in) |
| Chiều dài ống tối đa | m | 25 | |
| Chiều cao chênh lệch tối đa | m | 10 | |
| Bộ điều nhiệt | Remote Control | ||
| Tiêu chuẩn làm mát | m2 | 23~34 | |

TỦ LẠNH THÔNG MINH INVERTER TOSHIBA GR-RS600WI-PMV(49)-SL
Quạt thông gió gắn tường Mitsubishi EX-20SH-5T/7T
Tủ lạnh Aqua 90 lít AQR-D100FA(BS)
Tủ lạnh Hitachi Inverter 409 lít HRTN6443SGBKVN
Tủ Lạnh Toshiba Inverter 411 Lít GR-RT559WE-PMV(58)-MM
Quạt thông gió âm trần Mitsubishi EX-25SC5T
Quạt hút âm tường Mitsubishi EX-15SK5-E
Tủ lạnh Toshiba GR-RF677WI-PMV(06)-MG 515 lít Inverter
Điều hòa Sumikura inverter APS/APO-092DC 9000BTU 1 chiều
Máy lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18CYFAAWKNSV
Máy điều hòa di động thông minh FujiE MPAC9
Tủ đông Pinimax PNM-39A4KD 390 lít
Nồi chiên không dầu Hawonkoo 4.5 lít AFH-045
Máy lạnh Hisense Inverter 2.5 HP AS-24TW4RXBTU00
Tủ Đông Hòa Phát HPF AN6162 162 Lít Dàn Nhôm
ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ AKINO 1.5HP TH-T1C12INVFA / TH-T1H12INVFA
Tủ lạnh Sanaky Inverter 185 lít VH-199KD
Nồi chiên không dầu Philips NA130/00 6.2 lít
Điều Hòa Nối Ống Gió Toshiba RAV-GE1301AP-V/ RAV-GE1301BP-V 13000BTU 1 Chiều Inverter
Điều hòa SAMSUNG Inverter 1 HP AR10DYHZAWKNX
Máy lạnh TCL Inverter 2 HP TAC-18CSD/TPG11
Tủ lạnh Sanaky VH 198HPA
Tủ Lạnh Inverter Hitachi 390 Lít R-FVY510PGV0(GBK)
Máy làm mát không khí Kangaroo KG50F99
Tủ lạnh Toshiba Inverter 322 lít GR-RB405WE-PMV(06)-MG
Tủ lạnh Beko Inverter 321 lít RDNT360E50VZWB
Máy lạnh Panasonic 1.5HP CU/CS-N12ZKH-8
Tủ lạnh Toshiba Inverter 515 lít GR-RF665WIA-PGV(22)-XK
Tủ Lạnh Toshiba Inverter 336 lít GR-RT435WEA-PMV(06)-MG
Tủ lạnh Samsung Inverter 276 lít RB27N4170BU/SV
Máy đánh trứng Philips HR3705/20
Quạt hút âm trần SenKo HT200
Máy lạnh âm trần HIKAWA Inverter 4HP (36000Btu) HI-CC40MV/HO-CC40MV - 3 pha
Quạt Trần 3 cánh Panasonic F‑60MZ2‑K 66W
Tủ đông đứng Alaska IF-23 / 230 lít/ 6 ngăn đông
Tủ lạnh Beko Inverter 323 lít RCNT340E50VZWB
Hisense DÒNG MÁY ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ AUD-30CX4RBHL
Điều hòa Hikawa 12000BTU 1 chiều HIK-NC15A
Tủ lạnh Aqua 50 lít AQR-D60FA(BS)
Tủ lạnh Toshiba Inverter GR-RT468WE-PMV(58)-MM
Tủ Mát Sumikura SKSC-450FC
Máy lạnh LG 12000BTU Inverter IEC12G1
Nồi chiên không dầu Tefal EY111B15
Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13Z1KCVG-V
Máy lạnh Toshiba 2 HP Inverter RAS-H18S4KCVG-V
Điều hòa Hikawa cassette 24000btu 1 chiều HI/KW-CC25A
Tủ đông Hòa Phát 252 lít HPF AD6252
Tủ lạnh Hitachi Inverter 344 lít HRTN6379SGBKVN
Tủ lạnh Toshiba Inverter 311 lít GR-RT395WE-PMV(06)-MG
Tủ lạnh Aqua Inverter 333 lít AQR-T352FA(FB)
Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 18.000BTU CC18MMC1
Bình thủy điện Gali GL-5060
Điều hòa HIKAWA 1 chiều 24000 BTU HI-NC25M/HO-NC25M
Tủ lạnh Aqua Inverter 236 lít AQR-T260FA(FB)
Điều Hòa Âm Trần Toshiba 1 Chiều 13000BTU RAV-130ASP-V/RAV-130USP-V Gas R410A
Tủ lạnh Aqua 130 lít AQR-T160FA(BS)
Điều hòa HIKAWA 1 chiều 12000 BTU HI-NC15M/ HO-NC15M
MÁY LẠNH TOSHIBA 1.5 HP RAS-H13S5KCV2G-V
Quạt đứng Senko DTS1607
Điều hòa Funiki 24000 BTU HSC24TMU
Quạt trần Panasonic 5 cánh F-60GDS-BS 40W
Chảo kim cương đáy từ Nagakawa NAG2651
Tủ Lạnh Toshiba Inverter 312 Lít GR-RT416WE-PMV(58)-MM
Tủ Lạnh Aqua Inverter 283 Lít AQR-T299FA(SL)
ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ AKINO 2.0HP AKN-18CINV2FA/AKN-18HINV2FA
TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT HUF 300SR1
Điều hòa Hikawa HI-VC10A inverter 1 chiều 9000BTU
Điều hòa Sumikura 1.5HP APS/APO-120 MORANDI
Nồi nấu Levante đáy từ Korea King KP-20LI
Tủ lạnh Hitachi Inverter 323 lít HRBN6340DGBKVN
Điều hòa Mitsubishi Electric 12000 1 chiều MSY-JY35VF inverter
Quạt treo trần đảo Senko TD105
Tủ đông HISENSE FC260D4EWC1 202 Lít Dàn Đồng
Tủ lạnh Toshiba Inverter 337 lít GR-RT435WE-PMV(06)-MG
Tủ Lạnh Toshiba Inverter 312 Lít GR-RT400WE-PMV(06)-MG
Điều hòa Sumikura 3HP Inverter APS/APO-280/GOLD
ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ AKINO 2.0HP TH-T1C18INVFA / TH-T1H18INVFA
quạt thông gió KDK 10EGSA
Tủ lạnh Toshiba Inverter 180 lít GR-RT234WE-PMV(52)
Tủ đông Hòa Phát 107 Lít HPF AD6107
Máy Lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10T4KCVRG-V
Điều hòa Nagakawa Inverter NS-C12IT 1.5HP
Tủ lạnh Hitachi Inverter HRTN6443SAGMGVN 409 Lít
Quạt tháp Panworld PW-049
Điều hòa tủ đứng HIKAWA một chiều 28000 BTU HI/KW-FC30A 








