THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | SKSC-1600-BHW |
| Kích thước máy | 1880*730*2010 mm |
| Dung tích | 1600 lít |
| Dàn lạnh | Ống đồng 100% |
| Nhiệt độ sử dụng | 2 độ C – 8 độ C |
| Hiển thị điều khiển | Digital kỹ thuật số |
| Dòng điện | 220-240 / 50Hz |
| Công suất | 1080W |
| Dòng điện Amperage | 3,5 A |
| Điện năng tiêu thụ 24h | 12,8 Kwh/24h |
| Compressor | Donper |
| Gas lạnh | R290 – Non CFC |
| Rã đông – Xã tuyết | Tự động – NO Frost |
| Dàn lạnh | Ống đồng 100% |
| Hệ thống làm lạnh | Quạt gió EBM – Fan Cooling |
| Chất liệu cửa tủ | Stell and Full glass over |
| Cửa kính | 2 lớp cường lực – LowE |
| Công nghệ ướt kính | Sưởi kính điện trở Heater Wire |
| Chiếu sáng trong tủ | LED Light T8 |
| Số vĩ kệ tủ | 15 vĩ |
| Bánh xe di chuyển | 6 bánh xe |
| Trọng lượng máy | 235kg |

MÁY LẠNH ÂM TRẦN TOSHIBA RAV-180ASP-V/ RAV-180USP-V
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T28
MÁY LẠNH TOSHIBA 2.5 HP H24S5
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 18000BTU NT-C18R1U16
Điều hòa Nagakawa inverter 18000BTU 1 chiều NIS-C18R2T29
Máy lạnh Panasonic inverter 1Hp CU/CS-U9ZKH-8
ĐIỀU HÒA NAGAKAWA 1 CHIỀU 24000 BTU/H NS-C24R2H06
Máy lạnh Hisense 2.5 HP AS-24CR4RBBDB00
Tủ mát Sumikura SKSC-1600-AHW 1600 lít 3 cánh
Quạt Thông Gió Mitsubishi EX-25RH5T Ốp Tường 2 Chiều
Máy làm mát không khí Daikiosan DKA-05000I
Quạt điều hoà Daikiosan DKA-04000B
ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN 8 HƯỚNG THỔI CASSETTE NAGAKAWA NT–A18R1M03
Máy lạnh âm trần HIKAWA Inverter 4HP (36000Btu) HI-CC40MV/HO-CC40MV - 3 pha
Quạt điều hoà Daikiosan DKA-04500A
Điều hòa Panasonic 1 chiều 12.000BTU inverter RU12AKH-8
ỐNG NỐI GIÓ ÂM TRẦN RAV-GV1801AP-V/RAV-GE18018bp-V
Tủ lạnh Toshiba Inverter 180 lít GR-RT234WE-PMV(52)
Điều hòa 1 chiều Nagakawa NS-C12R2T30 12000 Btu
Điều hòa HIKAWA 1 chiều 24000 BTU HI-NC25M/HO-NC25M
Quạt điều hoà Daikiosan DKA-03500C
Điều hòa Nagakawa Inverter NIS-C24R2H12
QUẠT THÔNG GIÓ ÂM TRẦN KHÔNG NỐI ỐNG GIÓ EX-20SC5T-7T
Tủ mát Sumikura SKSC-1800HW3 3 cánh 1800 lít 











