





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy : | Máy lạnh âm trần |
| Công suất làm lạnh : | 2.5 HP – 26.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả : | 30 – 40 m² |
| Công nghệ Inverter : | Không Inverter |
| Tiêu thụ điện : | 2.215 w |
| Chế độ tiết kiệm điện : | Chế độ Eco |
| Chế độ làm lạnh nhanh : | Super |
| Chế độ gió : | Lên – Xuống theo 4 hướng cửa gió |
| Tiện ích : | Khởi động lại sau khi mất điện |
| Lưu lượng gió : | 1.300 m³/h |
| Thông tin cục lạnh : | 840×236×840 (mm) |
| Thông tin cục nóng : | 860×310×665 (mm0 |
| Loại Gas sử dụng : | R32 |
| Xuất xứ : | Thái Lan |

Bình thủy điện Toshiba 4.5 lít PLK-45SF(WT)VN
Tủ đông Pinimax PNM-29WF 290 lít
Tủ lạnh Funiki FR-125CI tủ mini 2 cánh 125 lít không đóng tuyết
Tủ lạnh Panasonic Inverter 322 lít NR-BC360QKVN
Máy lạnh âm trần Alaska AF-50CI (5.0Hp) Inverter
Máy lạnh âm trần Hisense 3 HP AUC-30CR4RBKA 











