Tính năng nổi bật
Thiết kế đa hướng thổi cùng chế độ đảo gió 360°
Quạt gió 3 tốc độ cùng 8 hướng gió tạo luồng gió mềm và nhẹ. giúp khuyếch tán đều nhiệt độ cho cả văn phòng, mang lại cảm giác sảng khoái ngay từ những phút khởi động đầu tiên cho người sử dụng. Chế độ đảo gió tự động khuếch tán đều trong không gian cùng chức năng làm lạnh lạnh nhanh, không khí được trải đều giúp nhiệt độ trong phòng được cân bằng hơn.
Tiết kiệm điện năng tiêu thụ
Sản xuất theo công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, cùng với việc sử dụng các linh kiện đạt tiêu chuẩn cao nhất để làm nên sản phẩm máy điều hòa không khí siêu bền và siêu tiết kiệm điện năng.
Thiết kế nhỏ gọn phù hợp lắp đặt trong mọi không gian
Thiết kế thon gọn với bề dày 250mm và được trang bị bơm thoát nước ngưng tụ áp suất đẩy lên tới 750mm. Dễ dàng lắp đặt đường ống trong mọi điều kiện không gian, đặc biệt thích hợp cho các phòng có trần treo thấp.
Đa chức năng thông minh
Chức năng chuẩn đoán sự cố, điều khiển từ xa đa chức năng tạo sự thuận tiện và an toàn cho người sử dụng. Bên cạnh đó còn có các chế độ: tự khởi động lại, chức năng hẹn giờ bật/tắt 0 – 12 giờ
Bảo vệ sức khỏe toàn diện với hệ thống lọc khí đa lớp
Hệ thống lọc khí đa lớp loại bỏ bụi mịn có thể tháo lắp dễ dàng thuận tiện cho việc vệ sinh máy móc đem lại bầu không khí trong lành. Hệ thống hoạt động êm ái, không gây ô nhiễm tiếng ồn, đem lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng
Điều khiển dây (tùy chọn)
Bộ điều khiển dây với màn hình cảm ứng sang trọng cùng chức năng thông báo lỗi hệ thống và giao diện thân thiện dễ dùng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy/Model | NT-C18R1U16 | ||
| Công suất Capacity |
Công suất làm lạnh/Cooling | kW | 5.3 |
| Btu/h | 18,100 | ||
| Dữ liệu điện Electric Data |
Điện năng tiêu thụ Cooling/Heating Power Input |
W | 1,760 |
| Cường độ dòng điện Cooling/Heating Rated Current |
A | 8 | |
| Hiệu suất năng lượng Performance |
EER/COP | W/W | 3.01 |
| Dàn lạnh/ Indoor | |||
| Đặc tính/Performance | Nguồn điện/Power Supply | V/Ph/Hz | 220~240/1/50 |
| Lưu lượng gió/Air Flow Volume (Cao/Trung bình/Thấp) |
m³/h | 1100/1000/900 | |
| Độ ồn/Noise Level (Cao/Trung bình/Thấp) |
dB(A) | 45/42/36 | |
| Kích thước/Dimension (D x R x C) |
Tịnh/Net (Body) | mm | 835x835x250 |
| Đóng gói/Packing (Body) | mm | 910x910x310 | |
| Tịnh/Net (Panel) | mm | 950x950x55 | |
| Đóng gói/Packing (Panel) | mm | 1000x1000x100 | |
| Trọng lượng/Weight | Tịnh/Net (Body) | kg | 24 |
| Tổng/Gross (Body) | kg | 27.5 | |
| Tịnh/Net (Panel) | kg | 5.3 | |
| Tổng/Gross (Panel) | kg | 7.8 | |
| Dàn nóng/ Outdoor | |||
| Đặc tính/Performance | Nguồn điện/Power Supply | V/Ph/Hz | 206~240/1/50 |
| Độ ồn/Noise Level (Cao/Trung bình/Thấp) |
dB(A) | 55 | |
| Kích thước/Dimension (R x C x S) |
Tịnh/Net | mm | 800×315×545 |
| Đóng gói/Packing | mm | 920×400×620 | |
| Trọng lượng/Weight | Tịnh/Net | kg | 36 |
| Tổng/Gross | kg | 39 | |
| Môi chất lạnh Refrigerant |
Loại/Type | R410A | |
| Khối lượng nạp/Charged Volume | kg | 1 | |
| Ống dẫn Piping |
Đường kính ống lỏng/ống khí Liquid side/Gas side |
mm | 6.35/12.7 |
| Chiều dài tối đa/Max. pipe length | m | 20 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa/Max. difference in level | m | 15 | |
| Phạm vi hoạt động Operation Range |
Làm lạnh/Cooling | ℃ | 17~49 |

Tủ đông Pinimax PNM-49W4KD 490 lít
Máy lạnh LG Inverter 2 HP IEC18G1
Máy Lạnh Aqua Inverter 2 Hp AQA-RV18QA
Nồi áp suất điện Korea King PEPC-60STSN
Điều hòa Sumikura 3HP APS/APO-280 MORANDI
MÁY LẠNH TOSHIBA 1.5 HP RAS-H13S5KCV2G-V
Máy Lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12ZKH-8
Tủ đông mát 360 lít Darling DMF - 3699 WS
TỦ MÁT SANAKY VH218K3L INVERTER 170 Lít
Quạt hút KDK 15EGKA
Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APFUV
Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1
Bình đun siêu tốc Kangaroo 2 lít KG-20SK3
Dàn lạnh Multi LG Inverter 1.0 HP AMNQ09GTUA0/PT-UAHW0
Máy lạnh âm trần 360 độ Samsung inverter AC140TN4PKC/EA (5.0Hp) - 3 pha
Quạt treo tường Senko TC16 (TC-16) - 50W
Tủ Đông Mát Inverter 2 Ngăn Darling DMF-3999WI2 (370 L)
HMH.MS6CM6166 - Máy Xay Sinh Tố Cầm Tay Bosch 1000W
Điều hoà Casper cassette đa hướng thổi 1 chiều 18000BTU CC-18FS35
Máy lạnh Hisense 2 HP AS-18CR4RXADB00
Điều hòa Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter XPU12XKH-8
TỦ ĐÔNG SANAKY 175Lit VH 2299A1,
Điều hòa âm trần Panasonic 25.000BTU 1 chiều gas R410a S-25PU1H5/U-25PV1H5
Máy rửa chén Galanz W60B3A401L-AE0 SS
Tủ lạnh Samsung Inverter 319 lít RT32K5932BU/SV Mới
Điều hòa tủ đứng Samsung 48000BTU AC048BNPDKC/TC Inverter 5HP
Điều Hòa Cây (Tủ Đứng) Samsung 1 Chiều Inverter 36000Btu AC036KNPDEC/SV 4.hp-inveter
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT HCF 516S1N1
Điều hòa SAMSUNG Inverter 1 HP AR10DYHZAWKNX
Điều hòa Daikin FTKB50YVMV inverter
Điều hòa TCL inverter 12000btu 1 chiều TAC-13CSD/TPG21
Máy xay thịt Gali GL-1912
Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VCB1F-V
Ấm siêu tốc 1.8L Nagakawa NAG0320
Điều Hòa Nối Ống Gió Toshiba RAV-GE1301AP-V/ RAV-GE1301BP-V 13000BTU 1 Chiều Inverter
Tủ tiệt trùng Kieler KL-TC425
Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18CSWA
TỦ ĐÔNG SANAKY 210 LÍT VH-2599A2KD xanh / 2599A2K xám (1 ngăn đông, 2 cửa)
Điều hoà nagakawa 18000 btu 1 chiều NS-C18R2T30
Bếp hồng ngoại đơn Sanaky SNK-2018HG
Quạt Treo AC AWF01A163
Quạt trần Panasonic 3 cánh F-48CZL 55W
Quạt trần Panasonic 3 cánh F-60MZ2-MS 66W
Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 50.000BTU CC50MMC1
Quạt trần Panasonic 3 cánh F-56NCL-S 70W
Tủ tiệt trùng Kieler KL-TC552
Bếp từ Nagakawa NAG0704
Máy lạnh di động Casper PC-09TL33 (1.0Hp)
Máy lạnh âm trần Samsung inverter (4.0Hp) AC100TN4DKC-EA - 3 pha
Máy lạnh Samsung Inverter 1 HP AR09TYHQASINSV
TỦ ĐÔNG MÁT THÔNG MINH DARLING INVERTER 2 NGĂN 230L DMF-2699WSI
Máy rửa chén Electrolux ESF5206LOW
Điều hòa Nagakawa 1 chiều inverter 18000Btu NIS-C18IT 2.0HP 











